CFD Chỉ số
Giao dịch CFD trên các Chỉ số Chứng khoán Hàng đầu Thế giới
Giao dịch CFD Chỉ số của các thị trường chứng khoán hàng đầu tại Hoa Kỳ, Châu Âu và Châu Á - Thái Bình Dương thông qua nền tảng giao dịch của GOFX. Tiếp cận hiệu suất của các thị trường cổ phiếu lớn chỉ với một sản phẩm giao dịch mà không cần sở hữu tài sản cơ sở.
Điểm nổi bật
- Giao dịch các chỉ số hàng đầu của Hoa Kỳ như Dow Jones 30, Nasdaq 100 và S&P 500
- Tiếp cận các chỉ số hàng đầu của Châu Âu như Germany 40, UK FTSE 100 và EURO Stoxx 50
- Giao dịch các chỉ số khu vực Châu Á - Thái Bình Dương như Nikkei 225, Hong Kong 50 và Australia 200
- Đòn bẩy tối đa lên đến 1:100
- Hỗ trợ trên MetaTrader 4 (MT4) và MetaTrader 5 (MT5)
Thông số Sản phẩm
| Số lượng Chỉ số | 14 CFD Chỉ số |
|---|---|
| Các Thị trường Phổ biến | Dow Jones 30, Nasdaq 100, S&P 500, Germany 40 |
| Đòn bẩy Tối đa | Lên đến 1:100 |
| Nền tảng Giao dịch | MetaTrader 4 (MT4) / MetaTrader 5 (MT5) |
Các thông số kỹ thuật và điều kiện giao dịch có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường, thanh khoản và chính sách giao dịch của GOFX. Vui lòng tham khảo nền tảng giao dịch để xem các thông số sản phẩm mới nhất trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.
Các Sản phẩm Có sẵn
CFD Chỉ số Hoa Kỳ
| Mã Giao dịch (Symbol) | Mô tả | Quy mô Hợp đồng | Khối lượng Tối thiểu | Bước Giá (Tick Size) |
|---|---|---|---|---|
| DJIUSD.gofx | Chỉ số Dow Jones Industrial Average 30 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| NDXUSD.gofx | Chỉ số Nasdaq 100 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| SPXUSD.gofx | Chỉ số S&P 500 | 10 | 0.10 | 0.01 |
CFD Chỉ số Châu Âu
| Mã Giao dịch (Symbol) | Mô tả | Quy mô Hợp đồng | Khối lượng Tối thiểu | Bước Giá (Tick Size) |
|---|---|---|---|---|
| DAXEUR.gofx | Germany 40 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| F40EUR.gofx | France CAC 40 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| FTSGBP.gofx | UK FTSE 100 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| ESXEUR.gofx | EURO Stoxx 50 | 10 | 0.10 | 0.01 |
| IBXEUR.gofx | IBEX 35 (Spain 35) | 10 | 0.10 | 0.01 |
CFD Chỉ số Châu Á – Thái Bình Dương
| Mã Giao dịch (Symbol) | Mô tả | Quy mô Hợp đồng | Khối lượng Tối thiểu | Bước Giá (Tick Size) |
|---|---|---|---|---|
| NIKJPY.gofx | Chỉ số Nikkei 225 | 100 | 0.01 | 1 |
| HSIHKD.gofx | Chỉ số Hong Kong 50 | 10 | 0.10 | 0.10 |
| CNXHKD.gofx | Chỉ số China H Shares | 100 | 0.01 | 0.01 |
| XINUSD.gofx | Chỉ số China 50 (USD) | 10 | 0.10 | 0.01 |
| S30SGD.gofx | Chỉ số Singapore 30 | 1.000 | 0.001 | 0.01 |
| ASXAUD.gofx | Chỉ số Australia 200 | 10 | 0.10 | 0.10 |
Thông tin Quan trọng
Spread, đòn bẩy, giờ giao dịch, điều kiện khớp lệnh và các thông số giao dịch khác có thể được điều chỉnh mà không cần thông báo trước do điều kiện thị trường, thanh khoản hoặc chính sách giao dịch của GOFX. Khách hàng nên kiểm tra các thông số giao dịch mới nhất trực tiếp trên nền tảng giao dịch trước khi đặt lệnh.
Các Nhà cung cấp Thanh khoản (Liquidity Providers) có thể thực hiện bảo trì hạ tầng theo lịch hằng ngày. Trong thời gian này, báo giá thị trường và việc khớp lệnh có thể tạm thời không khả dụng. Những gián đoạn này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và nhìn chung không vượt quá 10 phút.
Sẵn sàng Bắt đầu Giao dịch?
Mở tài khoản GOFX chỉ trong vài phút và tiếp cận các thị trường CFD toàn cầu thông qua MetaTrader 4 và MetaTrader 5. Chọn loại tài khoản phù hợp nhất với phong cách giao dịch của bạn và bắt đầu giao dịch với các điều kiện giao dịch chuyên nghiệp.