CFD Kim loại Quý

Giao dịch CFD Vàng, Bạc và các Kim loại Quý khác

Giao dịch Vàng (XAU/USD), Bạc (XAG/USD) và các sản phẩm CFD Kim loại Quý được lựa chọn thông qua nền tảng giao dịch của GOFX. Tiếp cận điều kiện giao dịch cạnh tranh, thanh khoản sâu và mức giá theo thị trường để đa dạng hóa danh mục đầu tư hoặc tận dụng các biến động giá ngắn hạn.

Điểm nổi bật

  • Vàng (XAU/USD): Quy mô hợp đồng tiêu chuẩn 1 Lot = 100 Troy Ounces
  • Bạc (XAG/USD): Quy mô hợp đồng tiêu chuẩn 1 Lot = 5.000 Troy Ounces
  • Spread Vàng từ 0.37 pip (37 points) trên tài khoản GO STANDARD
  • Spread Vàng từ 0.22 pip (22 points) trên tài khoản GO LOW SPREAD
  • Đòn bẩy tối đa lên đến 1:100
  • Hỗ trợ trên MetaTrader 4 (MT4) và MetaTrader 5 (MT5)
  • Hỗ trợ giao dịch tự động thông qua Expert Advisors (EAs)

Thông số Sản phẩm

Sản phẩmVàng (XAU/USD), Bạc (XAG/USD)
Quy mô Hợp đồng Vàng1 Lot = 100 Troy Ounces
Quy mô Hợp đồng Bạc1 Lot = 5.000 Troy Ounces
Đòn bẩy Tối đaLên đến 1:100
Giờ Giao dịch24 giờ (Thứ Hai – Thứ Sáu, tùy theo phiên giao dịch của thị trường)

Các thông số kỹ thuật và điều kiện giao dịch có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường, thanh khoản và chính sách giao dịch của GOFX. Vui lòng tham khảo nền tảng giao dịch để xem các thông số sản phẩm mới nhất trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.

Các Sản phẩm Có sẵn

CFD Vàng

Mã Giao dịch (Symbol)Mô tảQuy mô Hợp đồngKhối lượng Tối thiểuBước Giá (Tick Size)
XAUUSD.gofxVàng so với Đô la Mỹ1000.010.001
XAUEUR.gofxVàng so với Euro1000.010.01
XAUGBP.gofxVàng so với Bảng Anh1000.010.01
XAUCHF.gofxVàng so với Franc Thụy Sĩ1000.010.01
XAUAUD.gofxVàng so với Đô la Úc1000.010.01

CFD Bạc

Mã Giao dịch (Symbol)Mô tảQuy mô Hợp đồngKhối lượng Tối thiểuBước Giá (Tick Size)
XAGUSD.gofxBạc so với Đô la Mỹ5.0000.010.0001
XAGEUR.gofxBạc so với Euro5.0000.010.0001
XAGGBP.gofxBạc so với Bảng Anh5.0000.010.0001
XAGCHF.gofxBạc so với Franc Thụy Sĩ5.0000.010.0001
XAGAUD.gofxBạc so với Đô la Úc5.0000.010.0001

CFD Kim loại Khác

Mã Giao dịch (Symbol)Mô tảQuy mô Hợp đồngKhối lượng Tối thiểuBước Giá (Tick Size)
XPDUSD.gofxPalladium so với Đô la Mỹ1000.010.01
XPTUSD.gofxPlatinum so với Đô la Mỹ1000.010.01
CUCUSD.gofxĐồng (Copper) so với Đô la Mỹ25.0000.010.00001

Thông tin Quan trọng

Spread, đòn bẩy, giờ giao dịch, điều kiện khớp lệnh và các thông số giao dịch khác có thể được điều chỉnh mà không cần thông báo trước do điều kiện thị trường, thanh khoản hoặc chính sách giao dịch của GOFX. Khách hàng nên kiểm tra các thông số giao dịch mới nhất trực tiếp trên nền tảng giao dịch trước khi đặt lệnh.

Các Nhà cung cấp Thanh khoản (Liquidity Providers) có thể thực hiện bảo trì hạ tầng theo lịch hằng ngày. Trong thời gian này, báo giá thị trường và việc khớp lệnh có thể tạm thời không khả dụng. Những gián đoạn này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và nhìn chung không vượt quá 10 phút.

Sẵn sàng Bắt đầu Giao dịch?

Mở tài khoản chỉ trong vài phút và tiếp cận các thị trường CFD toàn cầu thông qua MetaTrader 4 và MetaTrader 5. Lựa chọn loại tài khoản phù hợp nhất với phong cách giao dịch của bạn và bắt đầu giao dịch với các điều kiện giao dịch chuyên nghiệp.